charles dudley warner

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Charles Dudley Warner tên của một nhà làm phim người Mỹ, người cùng với các anh em của mình đã thành lập hãng phim Warner Bros. Hãng phim này đã sản xuất bộ phim nói đầu tiên trên thế giới. Charles Dudley Warner sống từ năm 1881 đến năm 1958.

dụ sử dụng
  • (Charles Dudley Warner một nhân vật quan trọng trong những ngày đầu của Hollywood.)
  • (Hãng phim do Charles Dudley Warner các anh em của ông thành lập đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warner Bros.": tên viết tắt của hãng phim do Charles Dudley Warner các anh em sáng lập, thường được nhắc đến trong lịch sử điện ảnh.
    • Warner Bros. released the first talking picture, "The Jazz Singer", in 1927. (Warner Bros. đã phát hành bộ phim nói đầu tiên, "The Jazz Singer", vào năm 1927.)
Biến thể từ gần giống
  • Warner (danh từ riêng): họ của Charles Dudley Warner, thường được dùng để chỉ các thành viên trong gia đình Warner.
  • Warner Bros. (danh từ riêng): tên thương hiệu của hãng phim do ông các anh em sáng lập.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà làm phim (danh từ): người sản xuất hoặc đạo diễn phim.
  • Người sáng lập hãng phim (danh từ): người thành lập một công ty sản xuất phim.
Các cụm từ liên quan
  • Found a studio: thành lập một hãng phim.

    • Charles Dudley Warner helped found a studio that changed cinema. (Charles Dudley Warner đã giúp thành lập một hãng phim đã thay đổi nền điện ảnh.)
  • Produce a talking picture: sản xuất một bộ phim âm thanh (phim nói).

    • Warner Bros. was the first to produce a talking picture. (Warner Bros. hãng đầu tiên sản xuất một bộ phim nói.)
Thành ngữ liên quan
  • "The first of its kind": điều đầu tiên thuộc loại hình đó.
    • The studio founded by Charles Dudley Warner produced the first of its kind in film history. (Hãng phim do Charles Dudley Warner thành lập đã sản xuất điều đầu tiên thuộc loại hình đó trong lịch sử điện ảnh.)